Cách kiểm tra dung lượng RAM máy tính Windows và Mac (2026)
Tóm tắt nhanh:
- Windows: nhấn Ctrl + Shift + Esc mở Task Manager, vào tab Performance > Memory
- Mac: menu Apple > About This Mac, xem dòng Memory
- Cần biết loại RAM (DDR4/DDR5): dùng Command Prompt (lệnh
wmic memorychip) hoặc phần mềm CPU-Z
RAM quyết định máy tính chạy nhanh hay chậm khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc. Biết chính xác dung lượng và loại RAM giúp bạn quyết định có cần nâng cấp không, hoặc tìm ra nguyên nhân khi máy bị lag. Bài viết này hướng dẫn 6 cách kiểm tra RAM trên Windows và Mac, kèm theo cách phát hiện RAM lỗi.

RAM là gì và tại sao cần kiểm tra?
RAM hoạt động như thế nào
RAM (Random Access Memory) là bộ nhớ tạm thời, nơi lưu trữ dữ liệu mà CPU cần truy cập nhanh để chạy ứng dụng. Khác với ổ cứng lưu dữ liệu lâu dài, RAM sẽ mất toàn bộ thông tin khi bạn tắt máy.
Hiện tại có 2 chuẩn RAM phổ biến:
- DDR4: Tốc độ 2666-3600 MHz, điện áp 1.2V, phổ biến trên máy tính từ 2017-2023
- DDR5: Tốc độ 4800-7200+ MHz, điện áp 1.1V, chuẩn mới cho máy tính từ 2022 trở đi
Theo Tom’s Hardware, DDR5 nhanh gấp 1.87 lần DDR4 ở cùng mức giá, nhưng hiện tại DDR5 vẫn đắt hơn khoảng 50-60%.
Khi nào cần kiểm tra RAM?
Bạn nên kiểm tra RAM trong các trường hợp sau:
- Máy chậm bất thường: Mở Chrome vài tab đã thấy giật lag
- Trước khi nâng cấp: Cần biết loại RAM (DDR4/DDR5) và số slot còn trống
- Màn hình xanh (BSOD): Lỗi “Memory Management” thường liên quan đến RAM
- Mua máy cũ: Kiểm tra xem thông số có đúng như quảng cáo không
4 dấu hiệu RAM đang quá tải:
- Task Manager hiển thị Memory > 85% khi không chạy gì nặng
- Ứng dụng tự thoát hoặc crash
- Máy tự restart không báo trước
- Âm thanh hoặc video bị giật khi xem online
6 cách kiểm tra RAM trên Windows (10/11)
Cách 1: Task Manager (nhanh nhất)
Đây là cách phổ biến và nhanh nhất để xem RAM trên Windows.
Bước 1: Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Shift + Esc để mở Task Manager.
Bước 2: Chọn tab Performance ở cột bên trái.
Bước 3: Chọn Memory. Tại đây bạn sẽ thấy:
- Dung lượng RAM tổng (góc trên phải, ví dụ: 16.0 GB)
- Tốc độ RAM (Speed: 3200 MHz)
- Số slot đã dùng (Slots used: 2 of 4)
- RAM đang sử dụng (In use) và còn trống (Available)
Cách 2: Settings > About (đơn giản nhất)
Phù hợp cho người dùng phổ thông chỉ cần biết dung lượng RAM.
Bước 1: Nhấn Windows + I để mở Settings.
Bước 2: Chọn System > kéo xuống chọn About.
Bước 3: Tìm dòng Installed RAM – đây là tổng dung lượng RAM của máy.
Cách 3: System Information (chi tiết hơn)
Cách này hiển thị thêm thông tin về RAM khả dụng và RAM đang dùng.
Bước 1: Nhấn Windows + R, gõ msinfo32, nhấn Enter.
Bước 2: Trong cửa sổ System Information, tìm các dòng:
- Installed Physical Memory (RAM): Tổng dung lượng đã cài đặt
- Total Physical Memory: Dung lượng thực tế hệ điều hành dùng được (thường nhỏ hơn một chút)
- Available Physical Memory: RAM còn trống
Lưu ý: Nếu máy dùng GPU onboard (Intel UHD, AMD Radeon Graphics), một phần RAM sẽ bị chia sẻ cho đồ họa, nên Total Physical Memory sẽ nhỏ hơn Installed RAM.
Cách 4: Command Prompt (xem loại RAM DDR)
Dùng cách này nếu bạn cần biết máy đang chạy DDR3, DDR4 hay DDR5.
Bước 1: Nhấn Windows + R, gõ cmd, nhấn Enter.
Bước 2: Nhập lệnh sau và nhấn Enter:
wmic memorychip get BankLabel, Capacity, MemoryType, Speed
Bước 3: Đọc kết quả:
- Capacity: Dung lượng tính bằng bytes (chia cho 1.073.741.824 để ra GB)
- Speed: Tốc độ RAM (MHz)
- MemoryType: Loại RAM theo mã số
Bảng mã MemoryType:
| Mã số | Loại RAM |
|---|---|
| 20 | DDR |
| 21 | DDR2 |
| 24 | DDR3 |
| 26 | DDR4 |
| 34 | DDR5 |
| 0 | Không xác định (dùng SMBIOSMemoryType) |
Nếu MemoryType hiển thị 0, hãy dùng lệnh: wmic memorychip get SMBIOSMemoryType. Kết quả 26 là DDR4, 34 là DDR5.
Cách 5: PowerShell (nâng cao)
Dành cho người dùng muốn xem thông tin chi tiết nhất.
Bước 1: Nhấn Windows + X, chọn Windows PowerShell (Admin).
Bước 2: Nhập lệnh:
Get-CimInstance Win32_PhysicalMemory | Format-List *
Lệnh này hiển thị đầy đủ thông tin: hãng sản xuất, serial number, voltage, timing…
Cách 6: CPU-Z (phần mềm miễn phí)
CPU-Z là công cụ phổ biến nhất để xem chi tiết phần cứng, bao gồm RAM.
Bước 1: Tải CPU-Z miễn phí tại cpuid.com.
Bước 2: Cài đặt và mở phần mềm.
Bước 3: Chọn tab Memory để xem:
- Type: DDR4 hoặc DDR5
- Size: Tổng dung lượng
- Channel: Single hoặc Dual (kênh đôi nhanh hơn)
- DRAM Frequency: Tốc độ thực (nhân 2 để ra tốc độ quảng cáo)
Bước 4: Chọn tab SPD để xem chi tiết từng thanh RAM riêng biệt.
Kiểm tra RAM trên MacBook
About This Mac (macOS)
Bước 1: Click vào logo Apple (góc trên trái màn hình).
Bước 2: Chọn About This Mac.
Bước 3: Dòng Memory hiển thị dung lượng và loại RAM (ví dụ: 16 GB LPDDR5).
Để xem chi tiết hơn, click More Info > System Report > Hardware > Memory.
Lưu ý quan trọng với MacBook M-series
Nếu bạn đang dùng MacBook có chip Apple Silicon (M1, M2, M3, M4), cần biết rằng:
- RAM được hàn liền vào chip: Gọi là Unified Memory, nằm ngay trong package của chip M-series
- Không thể nâng cấp sau khi mua: RAM bạn chọn khi mua máy sẽ theo máy suốt đời
- Hiệu quả hơn RAM truyền thống: Vì CPU và GPU dùng chung bộ nhớ, tốc độ truy cập nhanh hơn
Theo Apple Support, đây là thiết kế có chủ đích để tối ưu hiệu năng và tiết kiệm pin. Nếu bạn định mua MacBook Pro M4 hay mẫu Macbook Pro M5 mới ra mắt gần đây hãy chọn cấu hình RAM phù hợp ngay từ đầu.
Kiểm tra RAM có bị lỗi không
Nếu máy tính hay bị màn hình xanh, crash hoặc restart đột ngột, có thể RAM đang gặp vấn đề. Dưới đây là 2 cách kiểm tra:
Windows Memory Diagnostic (có sẵn trên Windows)
Bước 1: Nhấn Windows + R, gõ mdsched.exe, nhấn Enter.
Bước 2: Chọn Restart now and check for problems.
Bước 3: Máy sẽ khởi động lại và tự động quét RAM (mất 5-10 phút).
Bước 4: Sau khi quét xong, máy tự khởi động vào Windows. Để xem kết quả:
- Nhấn Windows + R, gõ eventvwr
- Vào Windows Logs > System
- Tìm event từ MemoryDiagnostics-Results
MemTest86 (kiểm tra chuyên sâu)
MemTest86 là công cụ chuyên dụng, quét kỹ hơn Windows Memory Diagnostic.
Bước 1: Tải MemTest86 miễn phí tại memtest86.com.
Bước 2: Tạo USB bootable theo hướng dẫn trên trang.
Bước 3: Khởi động máy từ USB, MemTest86 sẽ tự động chạy.
Bước 4: Đợi quét hoàn tất (1-2 giờ tùy dung lượng RAM).
Nếu Error Count > 0, RAM đang có lỗi và cần thay thế.
Bảng so sánh các phương pháp kiểm tra RAM
| Phương pháp | Độ khó | Thông tin hiển thị | Hệ điều hành |
|---|---|---|---|
| Task Manager | Rất dễ | Dung lượng, tốc độ, slots | Windows |
| Settings > About | Rất dễ | Chỉ dung lượng | Windows |
| System Information | Dễ | Dung lượng, available | Windows |
| Command Prompt | Trung bình | Loại RAM (DDR), bank | Windows |
| CPU-Z | Dễ | Rất chi tiết | Windows |
| About This Mac | Rất dễ | Dung lượng, loại | macOS |
RAM bao nhiêu là đủ? (2026)
Dựa trên khuyến nghị từ các nguồn uy tín như CyberPowerPC:
| Nhu cầu sử dụng | RAM tối thiểu | RAM khuyến nghị |
|---|---|---|
| Văn phòng, lướt web | 8 GB | 16 GB |
| Đa nhiệm nặng (nhiều tab Chrome) | 16 GB | 32 GB |
| Gaming phổ thông | 16 GB | 32 GB |
| Gaming AAA + streaming | 32 GB | 32 GB |
| Render video, thiết kế 3D | 32 GB | 64 GB |
| Lập trình, chạy máy ảo | 16 GB | 32 GB |
Lưu ý: Năm 2026, 16GB đã trở thành mức baseline cho laptop văn phòng. Nếu mua máy mới, không nên chọn dưới 16GB vì nhiều mẫu RAM laptop hiện nay được hàn chết trên bo mạch chủ của máy, không nâng cấp được sau này.
Mẹo tối ưu RAM khi không nâng cấp được
Nếu máy RAM ít mà chưa thể nâng cấp, thử các cách sau:
- Tắt ứng dụng khởi động cùng Windows: Task Manager > Startup > Disable các app không cần
- Dùng browser nhẹ hơn: Firefox hoặc Edge thường nhẹ hơn Chrome
- Tăng Virtual Memory: Settings > System > About > Advanced system settings > Performance > Settings > Advanced > Change
- Đóng tab không dùng: Mỗi tab Chrome có thể chiếm 100-300 MB RAM
- Restart máy định kỳ: Giải phóng RAM bị “rò rỉ” từ các ứng dụng
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Làm sao biết máy đang dùng DDR3 hay DDR4?
Dùng Task Manager (tab Performance > Memory) hoặc Command Prompt với lệnh wmic memorychip get MemoryType. Mã 24 là DDR3, 26 là DDR4, 34 là DDR5.
Tại sao Windows hiển thị RAM ít hơn thực tế?
Nếu máy dùng GPU onboard (không có card rời), một phần RAM sẽ bị chia sẻ cho đồ họa. Ví dụ: gắn 8GB nhưng chỉ hiển thị 7.8GB là bình thường.
Có thể kiểm tra RAM mà không cần cài phần mềm?
Có. Dùng Task Manager, Settings, System Information hoặc Command Prompt – tất cả đều có sẵn trên Windows.
RAM 8GB có đủ dùng năm 2026?
Đủ cho tác vụ nhẹ như soạn văn bản, xem video. Nhưng nếu mở nhiều tab Chrome hoặc chạy Zoom cùng lúc, 8GB sẽ nhanh chóng quá tải. Khuyến nghị tối thiểu 16GB.
Làm sao kiểm tra số slot RAM còn trống?
Mở Task Manager > Performance > Memory. Dòng “Slots used” hiển thị số slot đang dùng và tổng số slot (ví dụ: 2 of 4 nghĩa là còn 2 slot trống).
RAM DDR4 và DDR5 khác nhau như thế nào?
DDR5 nhanh hơn (4800-7200 MHz vs 2666-3600 MHz), tiết kiệm điện hơn (1.1V vs 1.2V), nhưng đắt hơn 50-60%. Hai loại không tương thích với nhau – mainboard hỗ trợ DDR4 thì không cắm được DDR5 và ngược lại.
MacBook có nâng cấp RAM được không?
MacBook từ 2012 trở đi đều hàn RAM vào mainboard, không thể nâng cấp. Đặc biệt MacBook M-series (M1/M2/M3/M4) có RAM tích hợp trong chip, hoàn toàn không thể thay đổi.
Dấu hiệu nào cho thấy RAM bị lỗi?
Màn hình xanh (BSOD) với lỗi “Memory Management”, máy tự restart, ứng dụng crash liên tục, hoặc không boot được vào Windows. Dùng Windows Memory Diagnostic hoặc MemTest86 để kiểm tra.
Kiểm tra RAM máy tính không khó – Task Manager là cách nhanh nhất cho hầu hết người dùng. Nếu cần biết loại RAM (DDR3/DDR4/DDR5) để nâng cấp, dùng Command Prompt hoặc CPU-Z. Với MacBook M-series, nhớ rằng RAM không thể nâng cấp nên hãy chọn cấu hình phù hợp ngay từ khi mua.
Nếu bạn đang tìm kiếm MacBook với cấu hình RAM phù hợp, có thể tham khảo MacBook cũ mới tại Macone để có nhiều lựa chọn với mức giá hợp lý.
Miễn phí giao hàng nội thành
Miễn phí đổi trong 10 ngày
Cam kết hàng chính hãng 100%
Tiền mặt, quẹt thẻ, chuyển khoản







